Từ điển HSK / 临街
临街
Hán Việt: lâm nhaiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sát đường; quay ra phố; nằm mặt tiền đường
Tốc độ
Ví dụ
他家的窗户临街,有些吵。
Tā jiā de chuānghu línjiē, yǒuxiē chǎo.
Cửa sổ nhà anh ấy quay ra phố nên hơi ồn.
Cách viết
临
街
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 临街的店铺 — cửa hàng mặt phố
- 临街房间 — phòng quay ra phố
- 临街阳台 — ban công nhìn ra phố
Từ cùng chữ
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.