Từ điển HSK / 街头

街头

Hán Việt: nhai đầudanh từHSK 3.0 cấp 6

đầu đường, góc phố, ngoài phố

Tốc độ

Ví dụ

街头出现了许多流浪的艺人。

jiētóu chūxiàn le xǔduō liúlàng de yìrén.

Trên phố xuất hiện nhiều nghệ sĩ lang thang.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 街头巷尾đầu đường cuối ngõ
  • 街头表演biểu diễn đường phố
  • 流落街头lưu lạc đầu đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK