Từ điển HSK / 街坊

街坊

Hán Việt: nhai phườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hàng xóm; láng giềng; bà con lối xóm

Tốc độ

Ví dụ

几位街坊常聚在一起聊天。

jǐ wèi jiēfang cháng jù zài yìqǐ liáotiān.

Mấy người hàng xóm thường tụ lại trò chuyện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 街坊邻居bà con lối xóm
  • 街坊hàng xóm lâu năm
  • 街坊四邻láng giềng xung quanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK