Cây Hán Việt / 临
临
línHán Việt: lâmcấp 7-9
đến; gặp phải; kề sát; đối diện (nhìn ra, hướng về); vào lúc sắp; ngay trước khi (làm gì)
Trang chữ 临 →10 từ ghép chứa 临 · dễ trước
- 光临guānglínquang lâmquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)cấp 5
- 临时línshílâm thờitạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố địnhcấp 5
- 面临miànlíndiện lâmđối mặt, đứng trước (tình huống)cấp 5
- 来临láilínlai lâmđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)cấp 6
- 濒临bīnlíntần lâmkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp vớicấp 7-9
- 降临jiànglíngiáng lâmgiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)cấp 7-9
- 莅临lìlínlị lâmquang lâm; đến (kính ngữ dùng cho khách quý, cấp trên)cấp 7-9
- 临床línchuánglâm sànglâm sàng (trực tiếp khám và chữa bệnh nhân)cấp 7-9
- 临街línjiēlâm nhaisát đường; quay ra phố; nằm mặt tiền đườngcấp 7-9
- 临近línjìnlâm cậnđến gần; sát gần (thời gian, không gian)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.