Từ điển HSK / 临近
临近
Hán Việt: lâm cậnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đến gần; sát gần (thời gian, không gian)
Tốc độ
Ví dụ
考试日期临近,大家都很紧张。
Kǎoshì rìqī línjìn, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Ngày thi đến gần, ai nấy đều căng thẳng.
Cách viết
临
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 临近年底 — gần cuối năm
- 临近的村庄 — thôn làng lân cận
- 临近毕业 — sắp tốt nghiệp
Từ cùng chữ
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.