Từ điển HSK /

Hán Việt: lâmđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 7-9

đến; gặp phải; kề sát; đối diện (nhìn ra, hướng về); vào lúc sắp; ngay trước khi (làm gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đến; gặp phải; kề sát; đối diện (nhìn ra, hướng về)

这座别墅背山海。

Zhè zuò biéshù bèi shān lín hǎi.

Căn biệt thự này lưng tựa núi, mặt nhìn ra biển.

vào lúc sắp; ngay trước khi (làm gì)

行前,母亲再三叮嘱我。

Lín xíng qián, mǔqīn zàisān dīngzhǔ wǒ.

Trước lúc lên đường, mẹ dặn dò tôi mãi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挑战đối mặt thách thức
  • 危不惧gặp nguy không sợ
  • 别赠言lời dặn lúc chia tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK