Từ điển HSK / 临
临
Hán Việt: lâmđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 7-9
đến; gặp phải; kề sát; đối diện (nhìn ra, hướng về); vào lúc sắp; ngay trước khi (làm gì)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đến; gặp phải; kề sát; đối diện (nhìn ra, hướng về)
这座别墅背山临海。
Zhè zuò biéshù bèi shān lín hǎi.
Căn biệt thự này lưng tựa núi, mặt nhìn ra biển.
介
vào lúc sắp; ngay trước khi (làm gì)
临行前,母亲再三叮嘱我。
Lín xíng qián, mǔqīn zàisān dīngzhǔ wǒ.
Trước lúc lên đường, mẹ dặn dò tôi mãi.
Cách viết
临
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面临挑战 — đối mặt thách thức
- 临危不惧 — gặp nguy không sợ
- 临别赠言 — lời dặn lúc chia tay
Từ cùng chữ
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.