Từ điển HSK / 大连
大连
DàliánHán Việt: ✓ đại liêndanh từ
Đại Liên (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去大连。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Dàlián.
Anh ấy định tháng sau đi Đại Liên.
Cách viết
大
连
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去大连 — đi Đại Liên
- 大连人 — người Đại Liên
- 大连的天气 — thời tiết Đại Liên
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.