Từ điển HSK / 大连

大连

Dàlián

Hán Việt: đại liêndanh từ

Đại Liên (địa danh Trung Quốc)

Ví dụ

他打算下个月去大连

Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Dàlián.

Anh ấy định tháng sau đi Đại Liên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大连đi Đại Liên
  • 大连người Đại Liên
  • 大连的天气thời tiết Đại Liên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK