Từ điển HSK / 群众
群众
Hán Việt: ✓ quần chúngdanh từHSK 3.0 cấp 6
quần chúng, đại chúng, dân chúng
Tốc độ
Ví dụ
这项政策得到了广大群众的支持。
zhè xiàng zhèngcè dédào le guǎngdà qúnzhòng de zhīchí.
Chính sách này nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.
Cách viết
群
众
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人民群众 — quần chúng nhân dân
- 群众基础 — nền tảng quần chúng
- 依靠群众 — dựa vào quần chúng
Từ cùng chữ
群 quầnCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.