Cây Hán Việt / 群

群

qúnHán Việt: quầncấp 5

đàn; nhóm; bầy (lượng từ); nhóm (chat); tập thể

Trang chữ 群 →

5 từ ghép chứa 群 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.