Từ điển HSK / 人群
人群
Hán Việt: nhân quầndanh từHSK 3.0 cấp 5
đám đông; đám người
Tốc độ
Ví dụ
他很快消失在人群中。
tā hěn kuài xiāoshī zài rénqún zhōng.
Anh ấy nhanh chóng biến mất trong đám đông.
Cách viết
人
群
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一群人群 — đám đông
- 挤进人群 — chen vào đám đông
- 人群拥挤 — đám đông chen chúc
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.