Từ điển HSK / 听话
听话
Hán Việt: thính thoạitính từHSK 3.0 cấp 6
nghe lời, ngoan ngoãn, biết vâng lời
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子很听话。
zhège háizi hěn tīnghuà.
Đứa trẻ này rất nghe lời.
Cách viết
听
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听话的孩子 — đứa trẻ ngoan
- 乖巧听话 — ngoan ngoãn nghe lời
- 不听话 — không nghe lời
Từ cùng chữ
听 thínhCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.