Từ điển HSK / 骇人听闻
骇人听闻
Hán Việt: hãi nhân thính vănthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
kinh hoàng đến rợn người; nghe mà kinh hãi (thường chỉ việc xấu xa, tàn khốc)
Tốc độ
Ví dụ
这起骇人听闻的罪案震惊了整个社会。
zhè qǐ hàiréntīngwén de zuì'àn zhènjīngle zhěnggè shèhuì.
Vụ án kinh hoàng này đã làm chấn động cả xã hội.
Cách viết
骇
人
听
闻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骇人听闻的消息 — tin tức rợn người
- 骇人听闻的罪行 — tội ác kinh hoàng
- 简直骇人听闻 — đúng là rùng rợn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.