Từ điển HSK / 动听
动听
Hán Việt: động thínhtính từHSK 3.0 cấp 6
hay, êm tai, dễ nghe
Tốc độ
Ví dụ
她的歌声非常动听。
tā de gēshēng fēicháng dòngtīng.
Giọng hát của cô ấy rất êm tai.
Cách viết
动
听
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动听的歌声 — giọng hát êm tai
- 说得动听 — nói nghe êm tai
- 悦耳动听 — êm tai dễ nghe
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.