Từ điển HSK / 聆听

聆听

Hán Việt: linh thínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lắng nghe (chăm chú, kính cẩn)

Tốc độ

Ví dụ

全场观众静静地聆听着他的演讲。

Quánchǎng guānzhòng jìngjìng de língtīng zhe tā de yǎnjiǎng.

Cả hội trường lặng lẽ lắng nghe bài diễn thuyết của ông.

Cách viết

聆
听

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 聆听教诲 — lắng nghe lời dạy
  • 聆听音乐 — lắng nghe âm nhạc
  • 静静聆听 — im lặng lắng nghe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK