Từ điển HSK / 听
听
Hán Việt: thínhđộng từHSK 3.0 cấp 1
nghe; lắng nghe
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢听中文歌。
wǒ xǐhuan tīng Zhōngwén gē.
Tôi thích nghe nhạc tiếng Trung.
Cách viết
听
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听音乐 — nghe nhạc
- 听老师 — nghe thầy
- 好好听 — lắng nghe kỹ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.