Từ điển HSK / 天线
天线
Hán Việt: thiên tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ăng-ten
Tốc độ
Ví dụ
屋顶上装了一根卫星天线。
wūdǐng shàng zhuāng le yì gēn wèixīng tiānxiàn.
Trên nóc nhà lắp một chiếc ăng-ten vệ tinh.
Cách viết
天
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卫星天线 — ăng-ten vệ tinh
- 电视天线 — ăng-ten tivi
- 信号天线 — ăng-ten tín hiệu
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.