Từ điển HSK / 天线

天线

Hán Việt: thiên tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ăng-ten

Tốc độ

Ví dụ

屋顶上装了一根卫星天线

wūdǐng shàng zhuāng le yì gēn wèixīng tiānxiàn.

Trên nóc nhà lắp một chiếc ăng-ten vệ tinh.

Cách viết

线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 卫星天线ăng-ten vệ tinh
  • 电视天线ăng-ten tivi
  • 信号天线ăng-ten tín hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK