Từ điển HSK / 得天独厚
得天独厚
Hán Việt: đắc thiên độc hậuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
được trời ưu đãi; có điều kiện thuận lợi hơn hẳn (do tự nhiên ban tặng)
Tốc độ
Ví dụ
这座城市气候宜人,发展旅游业得天独厚。
zhè zuò chéngshì qìhòu yírén, fāzhǎn lǚyóuyè détiāndúhòu.
Thành phố này khí hậu dễ chịu, phát triển du lịch có điều kiện trời cho hơn hẳn.
Cách viết
得
天
独
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得天独厚的条件 — điều kiện trời cho
- 地理位置得天独厚 — vị trí địa lý ưu việt
- 具有得天独厚的优势 — có lợi thế thiên phú
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.