Từ điển HSK / 天文
天文
Hán Việt: ✓ thiên văndanh từHSK 3.0 cấp 6
thiên văn (học); hiện tượng thiên thể
Tốc độ
Ví dụ
他对天文特别感兴趣。
tā duì tiānwén tèbié gǎn xìngqù.
Anh ấy đặc biệt hứng thú với thiên văn.
Cách viết
天
文
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天文望远镜 — kính thiên văn
- 天文现象 — hiện tượng thiên văn
- 天文数字 — con số thiên văn
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.