Từ điển HSK / 冬天
冬天
Hán Việt: đông thiêndanh từHSK 3.0 cấp 3
mùa đông
Tốc độ
Ví dụ
冬天的时候,这里常常下雪。
dōngtiān de shíhou, zhèlǐ chángcháng xiàxuě.
Vào mùa đông, ở đây thường hay có tuyết.
Cách viết
冬
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寒冷的冬天 — mùa đông giá lạnh
- 美丽的冬天 — mùa đông tươi đẹp
- 过冬天 — qua mùa đông
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.