Từ điển HSK / 天下
天下
Hán Việt: ✓ thiên hạdanh từHSK 3.0 cấp 6
thiên hạ; thế gian; khắp nơi trong nước; quyền cai trị đất nước
Tốc độ
Ví dụ
天下没有免费的午餐。
tiānxià méiyǒu miǎnfèi de wǔcān.
Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
Cách viết
天
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名扬天下 — nổi danh thiên hạ
- 天下太平 — thiên hạ thái bình
- 打天下 — dựng nghiệp
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.