Từ điển HSK / 天地

天地

Hán Việt: thiên địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trời và đất; thế giới, phạm vi hoạt động

Tốc độ

Ví dụ

走出校门,他眼前是一片崭新的天地

zǒuchū xiàomén, tā yǎnqián shì yí piàn zhǎnxīn de tiāndì.

Rời khỏi cổng trường, trước mắt anh là một thế giới hoàn toàn mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广阔天地đất trời rộng lớn
  • 别有天地một thế giới riêng
  • 天地chân trời mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK