Từ điển HSK / 天地
天地
Hán Việt: thiên địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trời và đất; thế giới, phạm vi hoạt động
Tốc độ
Ví dụ
走出校门,他眼前是一片崭新的天地。
zǒuchū xiàomén, tā yǎnqián shì yí piàn zhǎnxīn de tiāndì.
Rời khỏi cổng trường, trước mắt anh là một thế giới hoàn toàn mới.
Cách viết
天
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广阔天地 — đất trời rộng lớn
- 别有天地 — một thế giới riêng
- 新天地 — chân trời mới
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.