Từ điển HSK / 天生
天生
Hán Việt: thiên sinhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
bẩm sinh, trời sinh, vốn có từ khi ra đời
Tốc độ
Ví dụ
她天生就有一副好嗓子。
tā tiānshēng jiù yǒu yí fù hǎo sǎngzi.
Cô ấy trời sinh đã có giọng hát hay.
Cách viết
天
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天生丽质 — đẹp trời sinh
- 天生的性格 — tính cách bẩm sinh
- 天生一对 — trời sinh một đôi
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.