Từ điển HSK /

Hán Việt: thiêndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 1

ngày; trời; ngày (lượng từ chỉ thời gian)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngày; trời

我每都去学校。

wǒ měi tiān dōu qù xuéxiào.

Tôi đi học mỗi ngày.

ngày (lượng từ chỉ thời gian)

他在北京住了五

tā zài Běijīng zhù le wǔ tiān.

Anh ấy ở Bắc Kinh năm ngày.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • hôm nay
  • ba ngày
  • trên trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK