Từ điển HSK / 不过

不过

Hán Việt: bất quáliên từ, phó từHSK 3.0 cấp 4 · 5

nhưng; có điều; chỉ là; chẳng qua; chỉ; chỉ là

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhưng; có điều; chỉ là

这件衣服很好,不过有点儿贵。

zhè jiàn yīfu hěn hǎo, búguò yǒudiǎnr guì.

Cái áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.

chẳng qua; chỉ; chỉ là

不过是个孩子。

tā búguò shì gè háizi.

Nó chẳng qua chỉ là một đứa trẻ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 便宜不过rẻ thì có rẻ nhưng
  • 不过如此chẳng qua vậy thôi
  • 不过chẳng qua chỉ là

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK