Từ điển HSK / 不过
不过
Hán Việt: bất quáliên từ, phó từHSK 3.0 cấp 4 · 5
nhưng; có điều; chỉ là; chẳng qua; chỉ; chỉ là
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
nhưng; có điều; chỉ là
这件衣服很好,不过有点儿贵。
zhè jiàn yīfu hěn hǎo, búguò yǒudiǎnr guì.
Cái áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.
副
chẳng qua; chỉ; chỉ là
他不过是个孩子。
tā búguò shì gè háizi.
Nó chẳng qua chỉ là một đứa trẻ.
Cách viết
不
过
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 便宜不过 — rẻ thì có rẻ nhưng
- 不过如此 — chẳng qua vậy thôi
- 只不过 — chẳng qua chỉ là
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.