Từ điển HSK / 勇往直前

勇往直前

Hán Việt: dũng vãng trực tiềnthành ngữHSK 7–9

dũng cảm tiến thẳng về phía trước, không hề lùi bước

Ví dụ

面对困难,我们要勇往直前。

miànduì kùnnan, wǒmen yào yǒng wǎng zhí qián.

Trước khó khăn, chúng ta phải dũng cảm tiến lên phía trước.

Cách viết

勇
往
直
前

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 勇往直前的精神 — tinh thần tiến lên không lùi
  • 勇往直前地拼搏 — dốc sức tiến thẳng
  • 鼓励大家勇往直前 — cổ vũ mọi người tiến lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK