Từ điển HSK / 勇于

勇于

Hán Việt: dũng vuđộng từHSK 3.0 cấp 6

dám, dũng cảm (làm gì)

Tốc độ

Ví dụ

我们要勇于承认自己的错误。

wǒmen yào yǒngyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù.

Chúng ta phải dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của mình.

Cách viết

勇
于

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 勇于承担 — dám gánh vác
  • 勇于创新 — dám đổi mới
  • 勇于面对 — dũng cảm đối mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK