Từ điển HSK / 见义勇为

见义勇为

Hán Việt: kiến nghĩa dũng vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

thấy việc nghĩa thì dũng cảm ra tay; hành hiệp trượng nghĩa

Tốc độ

Ví dụ

他见义勇为,勇敢地制止了这起抢劫。

tā jiànyì-yǒngwéi, yǒnggǎn de zhìzhǐ le zhè qǐ qiǎngjié.

Anh thấy việc nghĩa liền ra tay, dũng cảm ngăn chặn vụ cướp này.

Cách viết

见
义
勇
为

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 见义勇为的精神 — tinh thần trượng nghĩa
  • 表彰见义勇为 — biểu dương nghĩa hiệp
  • 见义勇为的青年 — chàng trai nghĩa hiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK