Từ điển HSK / 见义勇为
见义勇为
Hán Việt: kiến nghĩa dũng vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thấy việc nghĩa thì dũng cảm ra tay; hành hiệp trượng nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
他见义勇为,勇敢地制止了这起抢劫。
tā jiànyì-yǒngwéi, yǒnggǎn de zhìzhǐ le zhè qǐ qiǎngjié.
Anh thấy việc nghĩa liền ra tay, dũng cảm ngăn chặn vụ cướp này.
Cách viết
见
义
勇
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 见义勇为的精神 — tinh thần trượng nghĩa
- 表彰见义勇为 — biểu dương nghĩa hiệp
- 见义勇为的青年 — chàng trai nghĩa hiệp
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.