Từ điển HSK / 勇敢

勇敢

Hán Việt: ✓ dũng cảmtính từHSK 3.0 cấp 4

dũng cảm; gan dạ

Tốc độ

Ví dụ

他是一个勇敢的孩子。

tā shì yí gè yǒnggǎn de háizi.

Cậu ấy là một đứa trẻ dũng cảm.

Cách viết

勇
敢

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 勇敢的人 — người dũng cảm
  • 非常勇敢 — rất dũng cảm
  • 勇敢面对 — dũng cảm đối mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK