Từ điển HSK / 敢于

敢于

Hán Việt: cảm vuđộng từHSK 3.0 cấp 5

dám, có dũng khí

Tốc độ

Ví dụ

我们要敢于承认自己的错误。

wǒmen yào gǎnyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù.

Chúng ta phải dám thừa nhận sai lầm của mình.

Cách viết

敢
于

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 敢于尝试 — dám thử
  • 敢于面对 — dám đối mặt
  • 敢于挑战 — dám thử thách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK