Tới nội dung
家Nhà
學Học
Xếp lớpCấp độTừ vựngÔn tậpSổ tayLuyện nghe
書Sách
Đã lưu
查Tra cứu
Từ điển HSKThành ngữCây Hán ViệtBộ thủBính âm
墨Tôi
書生
HọcSáchTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 敢

敢

gǎnHán Việt: cảmcấp 4

dám; có can đảm

Trang chữ 敢 →

3 từ ghép chứa 敢 · dễ trước

  • 勇敢yǒnggǎn✓ dũng cảmdũng cảm; gan dạcấp 4
  • 敢于gǎnyúcảm vudám, có dũng khícấp 5
  • 不敢当bùgǎndāngbất cảm đươngkhông dám nhận (lời khen, sự tiếp đãi); quá khen (lời khách sáo)cấp 7-9

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Với phần sách: hệ thống dịch tự động nội dung ở đường dẫn do người dùng cung cấp; nội dung được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai — chúng tôi không biên tập nội dung, không chọn lọc theo nội dung. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Nhúng link · Sách · Học · Tra cứu · Dịch nhanh · Gỡ nội dung · Điều khoản · Riêng tư