Cây Hán Việt / 敢
敢
gǎnHán Việt: cảmcấp 4
dám; có can đảm
Trang chữ 敢 →3 từ ghép chứa 敢 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 敢
gǎnHán Việt: cảmcấp 4
dám; có can đảm
Trang chữ 敢 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.