Từ điển HSK / 礼尚往来
礼尚往来
Hán Việt: lễ thượng vãng laithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
có đi có lại; lễ nghĩa qua lại, đối xử tương xứng
Tốc độ
Ví dụ
礼尚往来,他送了礼,我们也该回赠。
lǐshàngwǎnglái, tā sòng le lǐ, wǒmen yě gāi huízèng.
Có đi có lại, anh ấy đã tặng quà, chúng ta cũng nên đáp lễ.
Cách viết
礼
尚
往
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲究礼尚往来 — coi trọng có đi có lại
- 礼尚往来的道理 — đạo lý có đi có lại
- 本着礼尚往来 — theo tinh thần có đi có lại
Từ cùng chữ
礼 lễ
尚 thượngCả họ 8 từ →
- 高尚gāoshàngcao thượng, cao quý (đạo đức, phẩm chất)
- 时尚shíshàngmốt; xu hướng thịnh hành; thời thượng; sành điệu; hợp mốt
- 崇尚chóngshàngsùng thượng; đề cao; chuộng; tôn sùng (giá trị, phong khí)
- 风尚fēngshàngnếp/thói thịnh hành, phong khí và tập tục tốt đẹp của xã hội trong một thời kỳ
- 和尚héshanghòa thượng, nhà sư, sư sãi
- 尚且shàngqiěcòn... huống chi; ngay cả... còn (nêu mức cao hơn để nhấn mạnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.