Từ điển HSK / 过往
过往
Hán Việt: quá vãngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
qua lại; đi lại; giao thiệp; quá khứ; chuyện đã qua; những gì đã trôi qua
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
qua lại; đi lại; giao thiệp
这条街上过往的行人络绎不绝。
zhè tiáo jiē shàng guòwǎng de xíngrén luòyì bù jué.
Người qua lại trên con phố này nườm nượp không ngớt.
名
quá khứ; chuyện đã qua; những gì đã trôi qua
我们不必再纠缠于过往的恩怨。
wǒmen bùbì zài jiūchán yú guòwǎng de ēnyuàn.
Chúng ta không cần vướng bận vào những ân oán trong quá khứ nữa.
Cách viết
过
往
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过往行人 — người qua lại
- 过往车辆 — xe cộ qua lại
- 回忆过往 — hồi tưởng quá khứ
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
往 vãngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.