Từ điển HSK / 往常
往常
Hán Việt: vãng thườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thường ngày; lúc bình thường; như mọi khi
Tốc độ
Ví dụ
今天他起得比往常早。
jīntiān tā qǐ de bǐ wǎngcháng zǎo.
Hôm nay anh ấy dậy sớm hơn mọi khi.
Cách viết
往
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 和往常一样 — như thường lệ
- 不同于往常 — khác với mọi khi
- 往常的习惯 — thói quen thường ngày
Từ cùng chữ
往 vãngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.