Từ điển HSK / 一如既往
一如既往
Hán Việt: nhất như ký vãngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vẫn như trước, y như trước đây (thái độ, cách làm không đổi)
Tốc độ
Ví dụ
无论多忙,他都一如既往地关心学生。
wúlùn duō máng, tā dōu yìrú-jìwǎng de guānxīn xuésheng.
Dù bận đến đâu, anh ấy vẫn quan tâm học sinh như trước.
Cách viết
一
如
既
往
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一如既往地支持 — ủng hộ như trước
- 一如既往地努力 — nỗ lực như thường lệ
- 感情一如既往 — tình cảm vẫn như xưa
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.