Từ điển HSK / 以致
以致
Hán Việt: dĩ tríliên từHSK 3.0 cấp 7-9
đến nỗi, đến mức, dẫn đến (kết quả, thường không tốt)
Tốc độ
Ví dụ
他平时不用功,以致考试不及格。
tā píngshí bù yònggōng, yǐzhì kǎoshì bù jígé.
Cậu ta thường ngày không chăm chỉ, đến nỗi thi trượt.
Cách viết
以
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以致失败 — đến nỗi thất bại
- 以致酿成大祸 — dẫn đến gây họa lớn
- 粗心以致出错 — sơ suất đến nỗi sai sót
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.