Từ điển HSK / 梦寐以求

梦寐以求

Hán Việt: mộng mị dĩ cầuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hằng mong mỏi; ao ước bao lâu; mơ ước tha thiết

Tốc độ

Ví dụ

这份工作是他梦寐以求的。

zhè fèn gōngzuò shì tā mèng mèi yǐ qiú de.

Công việc này là điều anh ấy hằng mơ ước.

Cách viết

梦
寐
以
求

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 梦寐以求的机会 — cơ hội hằng mong ước
  • 梦寐以求的生活 — cuộc sống mơ ước
  • 梦寐以求的目标 — mục tiêu ao ước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK