Từ điển HSK / 梦幻
梦幻
Hán Việt: ✓ mộng ảodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mộng ảo; ảo mộng; cảnh như trong mơ
Tốc độ
Ví dụ
舞台布置得如梦幻一般。
wǔtái bùzhì de rú mènghuàn yìbān.
Sân khấu được bài trí đẹp như trong mộng ảo.
Cách viết
梦
幻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 梦幻世界 — thế giới mộng ảo
- 梦幻色彩 — sắc màu huyền ảo
- 如梦幻般 — như trong mộng
Từ cùng chữ
梦 mộngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.