Từ điển HSK / 科幻
科幻
Hán Việt: khoa ảodanh từHSK 6
khoa học viễn tưởng
Ví dụ
我特别喜欢看科幻电影。
wǒ tèbié xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng.
Tôi đặc biệt thích xem phim khoa học viễn tưởng.
Cách viết
科
幻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科幻小说 — tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
- 科幻电影 — phim viễn tưởng
- 科幻世界 — thế giới viễn tưởng
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
幻 ảo
- 幻想huànxiǎng✓ ảo tưởngmơ tưởng, ảo tưởng, mộng tưởng; ảo tưởng, mộng tưởng, điều viển vông
- 幻觉huànjué✓ ảo giácảo giác; cảm giác hư ảo không có thật
- 幻影huànyǐng✓ ảo ảnhảo ảnh; bóng ảo; hình ảnh hư ảo không thật
- 梦幻mènghuàn✓ mộng ảomộng ảo; ảo mộng; cảnh như trong mơ
- 虚幻xūhuàn✓ hư ảohư ảo, không thực, mơ hồ
- 变幻莫测biànhuàn-mòcèbiến ảo mạc trắcbiến hóa khôn lường; thay đổi khó dự đoán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.