Từ điển HSK / 幻影

幻影

Hán Việt: ✓ ảo ảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ảo ảnh; bóng ảo; hình ảnh hư ảo không thật

Tốc độ

Ví dụ

沙漠中的幻影让旅人误以为有绿洲。

shāmò zhōng de huànyǐng ràng lǚrén wù yǐwéi yǒu lǜzhōu.

Ảo ảnh giữa sa mạc khiến lữ khách tưởng nhầm có ốc đảo.

Cách viết

幻
影

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 虚无的幻影 — ảo ảnh hư vô
  • 昔日的幻影 — bóng hình xưa cũ
  • 追逐幻影 — đuổi theo ảo ảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK