Từ điển HSK / 幻觉

幻觉

Hán Việt: ✓ ảo giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ảo giác; cảm giác hư ảo không có thật

Tốc độ

Ví dụ

长期失眠让他出现了幻觉。

chángqī shīmián ràng tā chūxiàn le huànjué.

Mất ngủ kéo dài khiến anh ấy xuất hiện ảo giác.

Cách viết

幻
觉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产生幻觉 — sinh ảo giác
  • 视觉幻觉 — ảo giác thị giác
  • 陷入幻觉 — chìm vào ảo giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK