Từ điển HSK / 加以

加以

Hán Việt: gia dĩđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 6

tiến hành; đem ra (xử lý đối với sự việc nêu trước); hơn nữa; vả lại (nêu thêm nguyên nhân, điều kiện)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tiến hành; đem ra (xử lý đối với sự việc nêu trước)

这个问题需要加以认真研究。

zhège wèntí xūyào jiāyǐ rènzhēn yánjiū.

Vấn đề này cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc.

hơn nữa; vả lại (nêu thêm nguyên nhân, điều kiện)

他天资聪颖,加以勤奋好学,进步很快。

tā tiānzī cōngyǐng, jiāyǐ qínfèn hàoxué, jìnbù hěn kuài.

Anh ấy vốn thông minh, hơn nữa lại chăm chỉ ham học nên tiến bộ rất nhanh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加以说明đưa ra giải thích
  • 加以改进tiến hành cải tiến
  • 加以利用đem ra tận dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK