Từ điển HSK / 以来
以来
Hán Việt: dĩ laidanh từHSK 3.0 cấp 5
kể từ khi; từ... đến nay
Tốc độ
Ví dụ
开学以来,他的成绩进步很大。
kāixué yǐlái, tā de chéngjì jìnbù hěn dà.
Kể từ khi khai giảng, thành tích của cậu ấy tiến bộ rất nhiều.
Cách viết
以
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长期以来 — lâu nay
- 自古以来 — từ xưa đến nay
- 入学以来 — kể từ khi nhập học
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.