Từ điển HSK / 自以为是
自以为是
Hán Việt: tự dĩ vi thịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tự cho mình là đúng, bảo thủ (luôn cho ý mình đúng, không nghe ai)
Tốc độ
Ví dụ
他太自以为是,从不听取同事的建议。
tā tài zìyǐwéishì, cóng bù tīngqǔ tóngshì de jiànyì.
Anh ta quá tự cho mình đúng, chẳng bao giờ nghe kiến nghị của đồng nghiệp.
Cách viết
自
以
为
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人自以为是 — tính hay tự cho mình đúng
- 自以为是的态度 — thái độ tự cho mình đúng
- 显得自以为是 — tỏ ra tự cho mình đúng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.