Từ điển HSK / 得以
得以
Hán Việt: đắc dĩđộng từHSK 3.0 cấp 6
có thể, được (nhờ điều kiện nào đó mà thành hiện thực)
Tốc độ
Ví dụ
在大家的帮助下,问题得以顺利解决。
zài dàjiā de bāngzhù xià, wèntí déyǐ shùnlì jiějué.
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề đã được giải quyết thuận lợi.
Cách viết
得
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得以实现 — được thực hiện
- 得以保留 — được giữ lại
- 得以延续 — được tiếp nối
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.