Từ điển HSK / 难以
难以
Hán Việt: nan dĩđộng từHSK 3.0 cấp 5
khó mà, khó có thể
Tốc độ
Ví dụ
这个消息让人难以相信。
zhège xiāoxi ràng rén nányǐ xiāngxìn.
Tin này khiến người ta khó mà tin được.
Cách viết
难
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难以相信 — khó tin
- 难以接受 — khó chấp nhận
- 难以理解 — khó hiểu
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.