Từ điển HSK / 以至于

以至于

Hán Việt: dĩ chí vuliên từHSK 3.0 cấp 7-9

đến mức, đến nỗi (dẫn ra kết quả hoặc trình độ)

Tốc độ

Ví dụ

他激动得说不出话,以至于流下了眼泪。

tā jīdòng de shuō bù chū huà, yǐzhìyú liú xià le yǎnlèi.

Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời, đến nỗi rơi cả nước mắt.

Cách viết

以
至
于

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 以至于此 — đến mức này
  • 以至于无法收拾 — đến nỗi không thể vãn hồi
  • 忙得以至于忘了吃饭 — bận đến mức quên cả ăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK