Từ điển HSK / 难以置信
难以置信
Hán Việt: nan dĩ trí tínthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khó tin, không thể tin nổi
Tốc độ
Ví dụ
事情的结果让人难以置信。
shìqíng de jiéguǒ ràng rén nányǐ zhìxìn.
Kết quả sự việc khiến người ta khó tin.
Cách viết
难
以
置
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人难以置信 — khiến người khó tin
- 难以置信的奇迹 — kỳ tích khó tin
- 简直难以置信 — thật khó tin
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.