Từ điển HSK / 以便
以便
Hán Việt: dĩ tiệnliên từHSK 3.0 cấp 6
để, để cho tiện, để mà
Tốc độ
Ví dụ
请留下电话,以便我们联系你。
qǐng liúxià diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.
Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn.
Cách viết
以
便
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以便联系 — để tiện liên hệ
- 以便查阅 — để tiện tra cứu
- 以便管理 — để tiện quản lý
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.