Từ điển HSK / 以便

以便

Hán Việt: dĩ tiệnliên từHSK 3.0 cấp 6

để, để cho tiện, để mà

Tốc độ

Ví dụ

请留下电话,以便我们联系你。

qǐng liúxià diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.

Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn.

Cách viết

便

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 以便联系để tiện liên hệ
  • 以便查阅để tiện tra cứu
  • 以便管理để tiện quản lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK