Từ điển HSK / 前台

前台

Hán Việt: tiền đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quầy lễ tân; tiền sảnh; sân khấu phía trước (đối lập hậu trường)

Tốc độ

Ví dụ

请到前台办理入住手续。

qǐng dào qiántái bànlǐ rùzhù shǒuxù.

Xin đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 酒店前台lễ tân khách sạn
  • 前台接待tiếp tân
  • 走到前台bước ra sân khấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK