Từ điển HSK / 前台
前台
Hán Việt: tiền đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quầy lễ tân; tiền sảnh; sân khấu phía trước (đối lập hậu trường)
Tốc độ
Ví dụ
请到前台办理入住手续。
qǐng dào qiántái bànlǐ rùzhù shǒuxù.
Xin đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.
Cách viết
前
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酒店前台 — lễ tân khách sạn
- 前台接待 — tiếp tân
- 走到前台 — bước ra sân khấu
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.