Từ điển HSK / 前辈
前辈
Hán Việt: tiền bốidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bậc tiền bối; người đi trước; bậc đàn anh
Tốc độ
Ví dụ
我们应该虚心向前辈学习。
wǒmen yīnggāi xūxīn xiàng qiánbèi xuéxí.
Chúng ta nên khiêm tốn học hỏi các bậc tiền bối.
Cách viết
前
辈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 革命前辈 — tiền bối cách mạng
- 请教前辈 — thỉnh giáo bậc đàn anh
- 前辈学者 — học giả đi trước
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.