Từ điển HSK / 前辈

前辈

Hán Việt: tiền bốidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bậc tiền bối; người đi trước; bậc đàn anh

Tốc độ

Ví dụ

我们应该虚心向前辈学习。

wǒmen yīnggāi xūxīn xiàng qiánbèi xuéxí.

Chúng ta nên khiêm tốn học hỏi các bậc tiền bối.

Cách viết

前
辈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 革命前辈 — tiền bối cách mạng
  • 请教前辈 — thỉnh giáo bậc đàn anh
  • 前辈学者 — học giả đi trước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK